Kiểu dáng màn hình: Phẳng Tỉ lệ khung hình: 16:9 Kích thước mặc định: 27 inch Công nghệ tấm nền: Fast IPS Phân giải điểm ảnh: QHD (2560x1440) Độ sáng hiển thị: 350cd/㎡ Tần số quét màn: 255Hz OC Thời gian đáp ứng: 1ms(GTG), 0.3ms(min.) Cổng cắm kết nối: USB-C x 1 (DP Alt Mode,Power Delivery :15W), DisplayPort 1.4 x 1 (HBR3), HDMI(v2.1) x
Bảo hành : 36 Tháng
Thông số kỹ thuật
thị
Kích thước panel (inch) :27
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :596.74 x 335.66 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :Công nghệ Fast IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.233mm
Độ phân giải :2560x1440
Không gian màu (sRGB) :133%
Không gian màu (DCI-P3) :97%
Độ sáng (HDR, Đỉnh) :400 cd/㎡
Độ sáng (Typ.) :350cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1300:1
Màu hiển thị :1073.7M (10 bit)
Thời gian phản hồi :1ms(GTG), 0.3ms(min.)
Tần số quét (tối đa) :255Hz
HDR (Dải tương phản động mở rộng) Hỗ trợ :HDR10
Khử nhấp nháy :Có
Tính năng video
Công nghệ không để lại dấu trace free :Có
GameVisual : Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có (8 Chế độ)
Điều chỉnh màu sắc :6 trục điều chỉnh (R, G, B, C, M, Y)
Điều chỉnh thông số gamma :Có (Hỗ trợ Gamma 1.8/2.0/2.2/2.4/2.6 )
GamePlus : Có
HDCP : Có, 2.3
Extreme Low Motion Blur : Có
ELMB Sync: Có
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Công nghệ GameFast Input :Có
Tăng bóng :Có
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
ASUS Power Sync : Yes
A.I. Assistant Technology : AI Visual
A.I. Assistant Technology : Dynamic Crosshair
A.I. Assistant Technology : Dynamic Shadow Boost
Tính năng âm thanh
Loa :Không
Cổng kết nối
USB-C x 1 (DP Alt Mode)
DisplayPort 1.4 x 1 (HBR3)
HDMI(v2.1) x 1
Đầu cắm Tai nghe :Có
USB-C Power Delivery :15W
Điện năng tiêu thụ
Điện năng tiêu thụ :<21W*
Chế độ tiết kiệm điện :<0.5W
Chế độ tắt nguồn :
Thông số kỹ thuật
Góc nghiêng :Có (+20° ~ -5°)
Xoay :Có (+45° ~ -45°)
Quay :Có (+90° ~ -90°)
Điều chỉnh Độ cao :0~110mm
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Lỗ cắm chân máy tripod 1/4" :Có
Kích thước
Kích thước sản phẩm (W x H x D) :61.48 x 50.34 x 18.87 cm (24.20" x 19.82" x 7.43")
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :61.48 x 36.71 x 6.30 cm (24.20" x 14.45" x 2.48")
Kích thước hộp (W x H x D) :84.00 x 18.6 x 51.5 cm (33.07" x 7.32" x 20.28")
Cân nặng
Trọng lượng tịnh với chân đế :5.96 kg (13.14 lbs)
Trọng lượng tịnh không có chân đế :3.87 kg (8.53 lbs)