Hệ thống showroom
01 CHI NHÁNH ĐỐNG ĐA - HÀ NỘI
83-85 Thái Hà,Trung Liệt, Đống Đa, Hà Nội Xem bản đồ đường đi Tel: 036.625.8142 Thời gian mở cửa: Từ 8h30-20h00 hàng ngày02 CHI NHÁNH QUẬN 10 - Hồ Chí Minh
83A Cửu Long, Phường 15, Quận 10, TP Hồ Chí Minh Xem bản đồ đường đi Tel: 098.668.0497 Thời gian mở cửa: Từ 8h30-20h00 hàng ngàyBán hàng trực tuyến
01 BÁN HÀNG ONLINE
Zalo 036.625.8142 - Mr.Đình Lâm Zalo 098.427.6457 - Mr.Nghĩa Zalo 098.655.2233 - Mr.Lộc Zalo 0348.635.217 - Mr.Thành Zalo 0898.078.509 - Mr.Kiên Zalo 0939.848.833 - Mr.Bách Zalo 0814.700.384 - Mr.Linh Zalo 098.668.0497 - Mr.Đông02 HỖ TRỢ BẢO HÀNH
Zalo CHI NHÁNH HN: 032.6694.168 - Mr.Tuấn Zalo CHI NHÁNH HCM: 098.6680.497 - Mr.Đông03 HỖ TRỢ KĨ THUẬT
Zalo HỖ TRỢ KĨ THUẬT ONLINE: 032.6694.168 - Mr.Tuấn04 ĐƯỜNG DÂY PHẢN ÁNH DỊCH VỤ
Zalo 098.6680.497 - Mr.Đông699.000 đ
Số lượng:
Thông số kỹ thuật
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
| Dimensions | 2.4 x 1.4 x 0.45 in |
| (55 x 36 x 11.5 mm) | |
| Dạng Ăng ten | Two High-Gain Dual Band Antennas |
| Chipset | Intel Wi-Fi 6 Chipset |
| BLUETOOTH FEATURES | |
| Standards and Protocols | Bluetooth 5.2, Bluetooth 5.0, Bluetooth 4.2, Bluetooth 4.0 |
| Interface | F_USB 2.0 |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz |
| IEEE 802.11ax/n/g/b 2.4 GHz | |
| Bluetooth 5.2/5.0/4.2/4.0 | |
| WLAN Signal Rate | 5 GHz |
| 11ax: Up to 2402 Mbps(dynamic) | |
| 11ac: Up to 1733 Mbps(dynamic) | |
| 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) | |
| 11a: Up to 54 Mbps(dynamic) | |
| 2.4 GHz | |
| 11ax: Up to 574 Mbps(dynamic) | |
| 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) | |
| 11g: Up to 54 Mbps(dynamic) | |
| 11b: Up to 11 Mbps(dynamic) | |
| WLAN Reception Sensitivity | 5 GHz : |
| 11ax HT160:-56.25dBm | |
| 11ax HT80: -59dBm | |
| 11ax HT40: -62.25dBm | |
| 11ax HT20: -65dBm | |
| 11ac HT160:-62dBm | |
| 11ac HT80: -65.5dBm | |
| 11ac HT40: -69.75dBm | |
| 11ac HT20: -73.75dBm | |
| 11n HT40: -74.5dBm | |
| 11n HT20: -77.5dBm | |
| 11a 54Mbps: -77.75dBm | |
| 11a 6Mbps: -94.5dBm | |
| 2.4GHz : | |
| 11ax HT40: -60.75dBm | |
| 11ax HT20: -63.75dBm | |
| 11n HT40: -73dBm | |
| 11n HT20: -76.25dBm | |
| 11g 54Mbps: -76.5dBm | |
| 11b 11Mbps: -89dBm | |
| WLAN Transmit Power | 5 GHz : 27dBm(FCC) / 23dBm(CE) (EIRP) |
| 2.4 GHz : 26dBm(FCC) / 20dBm(CE) (EIRP) | |
| WLAN Modes | Infrastructure mode |
| Bảo mật Wi-Fi | Support 64/128 bit WEP, WPA/WAP2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK, 802.1x |
| Modulation Technology | DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024QAM |
| KHÁC | |
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | Archer TX55E |
| Two High-Gain Antennas | |
| Low-Profile Bracket | |
| Standard Bluetooth Header Cable | |
| Quick Installation Guide | |
| Resource CD | |
| System Requirements | Windows 10(64-bit) only |
| Môi trường | Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉) |
| Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) | |
| Operating Humidity: 10%~90% non-condensing | |
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰXem tất cảCARD MẠNG KHÔNG DÂY PCIE TP-LINK ARCHER TX55E (AX3000, BLUETOOTH 5.2) 699000
Mua hàng tại TTG SHOP
Trải nghiệm mua sắm tại TTG SHOP
| |
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM