Hệ thống showroom
01 CHI NHÁNH ĐỐNG ĐA - HÀ NỘI
83-85 Thái Hà,Trung Liệt, Đống Đa, Hà Nội Xem bản đồ đường đi Tel: 036.625.8142 Thời gian mở cửa: Từ 8h30-20h00 hàng ngày02 CHI NHÁNH QUẬN 10 - Hồ Chí Minh
83A Cửu Long, Phường 15, Quận 10, TP Hồ Chí Minh Xem bản đồ đường đi Tel: 098.668.0497 Thời gian mở cửa: Từ 8h30-20h00 hàng ngàyBán hàng trực tuyến
01 BÁN HÀNG ONLINE
Zalo 036.625.8142 - Mr.Đình Lâm Zalo 098.427.6457 - Mr.Nghĩa Zalo 098.655.2233 - Mr.Lộc Zalo 0348.635.217 - Mr.Thành Zalo 0898.078.509 - Mr.Kiên Zalo 0814.700.384 - Mr.Linh Zalo 0392.913.168 - Mr.Trung Anh Zalo 098.668.0497 - Mr.Đông02 HỖ TRỢ BẢO HÀNH
Zalo CHI NHÁNH HN: 032.6694.168 - Mr.Tuấn Zalo CHI NHÁNH HCM: 098.655.2233 - Mr.Lộc03 HỖ TRỢ KĨ THUẬT
Zalo HỖ TRỢ KĨ THUẬT ONLINE: 032.6694.168 - Mr.Tuấn04 ĐƯỜNG DÂY PHẢN ÁNH DỊCH VỤ
Zalo 098.655.2233 - Mr.Lộc3.600.000 VNĐ
Tiết kiệm: 1.399.000Đ
Mô tả sản phẩm
Số lượng:
| MÀN HÌNH | |
| Kích thước màn hình | 27 inch |
| Tỷ lệ khung hình | 0.672916667 |
| Vùng hiển thị (R x C) | 597.89 x 336.31 mm |
| Bề mặt hiển thị | Chống lóa (Anti-Glare) |
| Đèn nền | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Góc nhìn (CR≧10, H/V) | 178°/178° |
| Kích thước điểm ảnh (Pixel Pitch) | 0.311 mm |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (typ.) | 350 cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản tối đa | 125.0006944 |
| Tỷ lệ tương phản (typ.) | 62.50069444 |
| Số lượng màu hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Thời gian phản hồi | 1 ms MPRT |
| Tần số quét tối đa | 120 Hz |
| Chống nhấp nháy (Flicker-free) | Có |
| TÍNH NĂNG | |
| Trace Free Technology | Có |
| SPLENDID Technology | Có |
| Tùy chọn nhiệt độ màu | Có (4 chế độ) |
| GamePlus | Có |
| QuickFit | Có |
| HDCP | Có, 1.4 |
| Công nghệ VRR | Có (Adaptive-Sync) |
| Motion Sync | Có |
| DisplayWidget | Có, DisplayWidget Center |
| Low Blue Light | Có |
| Eye Care+ Technology | Có |
| ASUS Power Sync | Có |
| ÂM THANH | |
| Loa tích hợp | Có (2 W x 2) |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| DisplayPort | 1 x DisplayPort 1.2 |
| HDMI | 1 x HDMI 1.4 |
| VGA | 1 x VGA |
| Hub USB | 4 x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Jack tai nghe | Có |
| Ngõ vào âm thanh PC (PC Audio In) | Có |
| TẦN SỐ TÍN HIỆU | |
| Tín hiệu số HDMI | 30~150 KHz (H) / 48~120 Hz (V) |
| Tín hiệu số DisplayPort | 30~150 KHz (H) / 48~120 Hz (V) |
| Tín hiệu tương tự (Analog) | 30~100 KHz (H) / 48~75 Hz (V) |
| ĐIỆN NĂNG | |
| Công suất tiêu thụ | < 16 W |
| Chế độ tiết kiệm điện | < 0.5 W |
| Chế độ tắt nguồn | < 0.3 W |
| Nguồn điện | 100–240 V, 50/60 Hz |
| THIẾT KẾ CƠ HỌC | |
| Điều chỉnh nghiêng (Tilt) | +35° ~ -5° |
| Xoay ngang (Swivel) | +180° ~ -180° |
| Xoay dọc (Pivot) | +90° ~ -90° |
| Điều chỉnh chiều cao | 0 ~ 150 mm |
| Hỗ trợ treo tường VESA | 100 x 100 mm |
| Khóa Kensington | Có |
| KÍCH THƯỚC (ƯỚC TÍNH) | |
| Kích thước có chân (R x C x S) | 61.2 x 52.9 x 22.9 cm (24.09" x 20.83" x 9.02") |
| Kích thước không chân (R x C x S) | 61.2 x 36.7 x 4.7 cm (24.09" x 14.45" x 1.85") |
| Kích thước hộp (R x C x S) | 68.4 x 46.0 x 14.6 cm (26.93" x 18.11" x 5.75") |
| TRỌNG LƯỢNG (ƯỚC TÍNH) | |
| Trọng lượng tịnh | 5.95 kg (13.12 lbs) |
| Trọng lượng tịnh không chân | 3.9 kg (8.60 lbs) |
| Trọng lượng cả bao bì | 8.1 kg (17.86 lbs) |
| PHỤ KIỆN (TÙY KHU VỰC) | |
| Thẻ bảo hành | |
| Cáp USB Type-B to Type-A | |
| Hướng dẫn sử dụng nhanh | |
| Dây nguồn | |
| Cáp HDMI |
| MÀN HÌNH | |
| Kích thước màn hình | 27 inch |
| Tỷ lệ khung hình | 0.672916667 |
| Vùng hiển thị (R x C) | 597.89 x 336.31 mm |
| Bề mặt hiển thị | Chống lóa (Anti-Glare) |
| Đèn nền | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Góc nhìn (CR≧10, H/V) | 178°/178° |
| Kích thước điểm ảnh (Pixel Pitch) | 0.311 mm |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (typ.) | 350 cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản tối đa | 125.0006944 |
| Tỷ lệ tương phản (typ.) | 62.50069444 |
| Số lượng màu hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Thời gian phản hồi | 1 ms MPRT |
| Tần số quét tối đa | 120 Hz |
| Chống nhấp nháy (Flicker-free) | Có |
| TÍNH NĂNG | |
| Trace Free Technology | Có |
| SPLENDID Technology | Có |
| Tùy chọn nhiệt độ màu | Có (4 chế độ) |
| GamePlus | Có |
| QuickFit | Có |
| HDCP | Có, 1.4 |
| Công nghệ VRR | Có (Adaptive-Sync) |
| Motion Sync | Có |
| DisplayWidget | Có, DisplayWidget Center |
| Low Blue Light | Có |
| Eye Care+ Technology | Có |
| ASUS Power Sync | Có |
| ÂM THANH | |
| Loa tích hợp | Có (2 W x 2) |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| DisplayPort | 1 x DisplayPort 1.2 |
| HDMI | 1 x HDMI 1.4 |
| VGA | 1 x VGA |
| Hub USB | 4 x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Jack tai nghe | Có |
| Ngõ vào âm thanh PC (PC Audio In) | Có |
| TẦN SỐ TÍN HIỆU | |
| Tín hiệu số HDMI | 30~150 KHz (H) / 48~120 Hz (V) |
| Tín hiệu số DisplayPort | 30~150 KHz (H) / 48~120 Hz (V) |
| Tín hiệu tương tự (Analog) | 30~100 KHz (H) / 48~75 Hz (V) |
| ĐIỆN NĂNG | |
| Công suất tiêu thụ | < 16 W |
| Chế độ tiết kiệm điện | < 0.5 W |
| Chế độ tắt nguồn | < 0.3 W |
| Nguồn điện | 100–240 V, 50/60 Hz |
| THIẾT KẾ CƠ HỌC | |
| Điều chỉnh nghiêng (Tilt) | +35° ~ -5° |
| Xoay ngang (Swivel) | +180° ~ -180° |
| Xoay dọc (Pivot) | +90° ~ -90° |
| Điều chỉnh chiều cao | 0 ~ 150 mm |
| Hỗ trợ treo tường VESA | 100 x 100 mm |
| Khóa Kensington | Có |
| KÍCH THƯỚC (ƯỚC TÍNH) | |
| Kích thước có chân (R x C x S) | 61.2 x 52.9 x 22.9 cm (24.09" x 20.83" x 9.02") |
| Kích thước không chân (R x C x S) | 61.2 x 36.7 x 4.7 cm (24.09" x 14.45" x 1.85") |
| Kích thước hộp (R x C x S) | 68.4 x 46.0 x 14.6 cm (26.93" x 18.11" x 5.75") |
| TRỌNG LƯỢNG (ƯỚC TÍNH) | |
| Trọng lượng tịnh | 5.95 kg (13.12 lbs) |
| Trọng lượng tịnh không chân | 3.9 kg (8.60 lbs) |
| Trọng lượng cả bao bì | 8.1 kg (17.86 lbs) |
| PHỤ KIỆN (TÙY KHU VỰC) | |
| Thẻ bảo hành | |
| Cáp USB Type-B to Type-A | |
| Hướng dẫn sử dụng nhanh | |
| Dây nguồn | |
| Cáp HDMI |
Màn Hình ASUS VA279QGS (27 inch - IPS - FHD - 120Hz - 1ms - Speaker)
3600000
Giao hàng trước, trả tiền sau COD
Đổi mới trong 30 ngày đầu
Trả tiền mặt, chuyển khoản, trả góp 0%
Tư vấn tổng đài miễn phí 24/7