Hệ thống showroom
01 CHI NHÁNH ĐỐNG ĐA - HÀ NỘI
83-85 Thái Hà,Trung Liệt, Đống Đa, Hà Nội Xem bản đồ đường đi Tel: 036.625.8142 Thời gian mở cửa: Từ 8h30-20h00 hàng ngày02 CHI NHÁNH QUẬN 10 - Hồ Chí Minh
83A Cửu Long, Phường 15, Quận 10, TP Hồ Chí Minh Xem bản đồ đường đi Tel: 098.668.0497 Thời gian mở cửa: Từ 8h30-20h00 hàng ngàyBán hàng trực tuyến
01 BÁN HÀNG ONLINE
Zalo 036.625.8142 - Mr.Đình Lâm Zalo 098.427.6457 - Mr.Nghĩa Zalo 098.655.2233 - Mr.Lộc Zalo 0348.635.217 - Mr.Thành Zalo 0898.078.509 - Mr.Kiên Zalo 0939.848.833 - Mr.Bách Zalo 0814.700.384 - Mr.Linh Zalo 0392.913.168 - Mr.Trung Anh Zalo 098.668.0497 - Mr.Đông02 HỖ TRỢ BẢO HÀNH
Zalo CHI NHÁNH HN: 032.6694.168 - Mr.Tuấn Zalo CHI NHÁNH HCM: 098.655.2233 - Mr.Lộc03 HỖ TRỢ KĨ THUẬT
Zalo HỖ TRỢ KĨ THUẬT ONLINE: 032.6694.168 - Mr.Tuấn04 ĐƯỜNG DÂY PHẢN ÁNH DỊCH VỤ
Zalo 098.655.2233 - Mr.Lộc2.890.000 đ
Tiết kiệm: 100.000Đ
Mô tả sản phẩm
Số lượng:
| Model | SE2425HM |
| Hãng | Dell |
| Kích thước | 24 inch |
| Kích thước xem được | 23.8 inch |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS (In-plane Switching) |
| Độ sáng | 250 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1,000:1
|
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tốc độ làm mới | 100 Hz |
| Thời gian phản hồi | 8ms GTG 5ms GTG (Fast) |
| Góc nhìn (H/V) | 178° (H), 178° (V) |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Công nghệ đèn nền | LED Edgelight System |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0.2745 mm x 0.2745 mm |
| Điểm ảnh trên một inch (PPI) | 93 |
| Gam màu | 72% NTSC (CIE 1931) |
| Đặc trưng | Security Lock Cable Lock Slot BFR Free PVC Free Arsenic-free Glass Mercury-free Anti-glare Eye Comfort Technology 3-sided Bezel Less |
| Giao diện | |
| Kết nối | 1 x HDMI port (HDCP 1.4) (Supports up to FHD 1920 x 1080 100 Hz as per specified in HDMI 1.4) 1 x VGA port |
| Thiết kế | |
| Nghiêng | -5° to 21° |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| Nguồn điện | |
| Nguồn cấp điện | 100V AC to 240V AC |
| Tiêu thị điện năng hoạt động | 12.80 W |
| Tiêu thụ điện năng (Chế độ chờ) | 0.3 W |
| Tiêu thụ điện năng (Chế độ tắt) | 0.3 W |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 28.50 W |
| Kích thước | |
| Có chân đế (WxDxH) | 538.64 x 178.81 x 412.26 mm |
| Không có chân đế (WxDxH) | 538.64 x 47.70 x 324.21 mm |
| Trọng lượng | |
| Có chân đế | 3.47 kg |
| Không có chân đế | 2.80 kg |
| Thùng máy | N/A |
| Các thông số môi trường | |
| Phạm vi nhiệt độ không hoạt động | -4°F (-20°C) to 140°F (60°C) |
| Phạm vi độ ẩm hoạt động | 10% to 80% (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động tối đa | 5000m |
| Chứng nhận | ENERGY STAR 8.0 Energy-related Products Directive Lot 5 (ErP Lot 5) Restriction of Hazardous Substances (RoHS) |
| Phụ kiện | |
| Bao gồm | 1 x Cáp nguồn 1 x Cáp HDMI - 1.80 m |
| Model | SE2425HM |
| Hãng | Dell |
| Kích thước | 24 inch |
| Kích thước xem được | 23.8 inch |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS (In-plane Switching) |
| Độ sáng | 250 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản |
1,000:1
|
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tốc độ làm mới | 100 Hz |
| Thời gian phản hồi | 8ms GTG 5ms GTG (Fast) |
| Góc nhìn (H/V) | 178° (H), 178° (V) |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Công nghệ đèn nền | LED Edgelight System |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0.2745 mm x 0.2745 mm |
| Điểm ảnh trên một inch (PPI) | 93 |
| Gam màu | 72% NTSC (CIE 1931) |
| Đặc trưng | Security Lock Cable Lock Slot BFR Free PVC Free Arsenic-free Glass Mercury-free Anti-glare Eye Comfort Technology 3-sided Bezel Less |
| Giao diện | |
| Kết nối | 1 x HDMI port (HDCP 1.4) (Supports up to FHD 1920 x 1080 100 Hz as per specified in HDMI 1.4) 1 x VGA port |
| Thiết kế | |
| Nghiêng | -5° to 21° |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| Nguồn điện | |
| Nguồn cấp điện | 100V AC to 240V AC |
| Tiêu thị điện năng hoạt động | 12.80 W |
| Tiêu thụ điện năng (Chế độ chờ) | 0.3 W |
| Tiêu thụ điện năng (Chế độ tắt) | 0.3 W |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 28.50 W |
| Kích thước | |
| Có chân đế (WxDxH) | 538.64 x 178.81 x 412.26 mm |
| Không có chân đế (WxDxH) | 538.64 x 47.70 x 324.21 mm |
| Trọng lượng | |
| Có chân đế | 3.47 kg |
| Không có chân đế | 2.80 kg |
| Thùng máy | N/A |
| Các thông số môi trường | |
| Phạm vi nhiệt độ không hoạt động | -4°F (-20°C) to 140°F (60°C) |
| Phạm vi độ ẩm hoạt động | 10% to 80% (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động tối đa | 5000m |
| Chứng nhận | ENERGY STAR 8.0 Energy-related Products Directive Lot 5 (ErP Lot 5) Restriction of Hazardous Substances (RoHS) |
| Phụ kiện | |
| Bao gồm | 1 x Cáp nguồn 1 x Cáp HDMI - 1.80 m |
Màn Hình Dell SE2425HM (23.8 inch - IPS - FHD - 100Hz - 5ms)
2890000
Giao hàng trước, trả tiền sau COD
Đổi mới trong 30 ngày đầu
Trả tiền mặt, chuyển khoản, trả góp 0%
Tư vấn tổng đài miễn phí 24/7